Bản dịch của từ 没爪蟹 trong tiếng Việt

没爪蟹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没爪蟹 (Danh từ)

méi zhǎo xiè
01

参见没脚蟹”——一种无足或失去步足的蟹类指称见词条没脚蟹”)

见“没脚蟹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没爪蟹

méi

zhǎo

xiè

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép