Bản dịch của từ 没牙没口 trong tiếng Việt

没牙没口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没牙没口 (Tính từ)

méi yá méi kǒu
01

形容哑口无言无法辩解或无话可说字面没有牙齿没有嘴”),常用来指被问住或被辩倒而说不出话

谓哑口无言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没牙没口

méi

méi

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép