Bản dịch của từ 没牙箝 trong tiếng Việt
没牙箝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
没牙箝 (Danh từ)
【méi yá qián】
01
没有牙的钳子;比喻没有约束力或管束能力的人(“箝”比喻约束、控制)。可联想到“无齿之钳”,形象指管不住别人或自己没权威的人。
没有牙的钳子。比喻没有管束能力的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没牙箝
méi
没
yá
牙
qián
箝
Các từ liên quan
没三思
没三没四
没上下
没上没下
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
- Các biến thể:
- 殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湄
槑
黴
脄
糜
鎇
塺
脢
㶬
㺳
酶
沒
䜆
銆
䮬
㷵
皌
䘃
殁
帓
驀
貈
抹
眽
滱
注
漑
㴫
㳯
洲
濎
泋
漆
㵊
㵔
㴂
㞳
吻
杇
吩
牢
㞶
沄
𠓥
邴
呎
労
沆
没有
没事
还没
没错
没劲
没用
没戏
没了
没准
没辙
淹没
没收
埋没
没落
出没
沉没
吞没
覆没
湮没
隐没
