Bản dịch của từ 没行止 trong tiếng Việt

没行止

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没行止 (Tính từ)

méi xíng zhǐ
01

Hành vi không đứng đắn, không chính trực; láo xược, không đúng mực (Hán-Việt: vô hành chỉ)

谓行为不正;不正派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没行止

méi

xíng

zhǐ

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
止于至善
止付
止军
止动
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép