Bản dịch của từ 没见识 trong tiếng Việt

没见识

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没见识 (Tính từ)

méi jiàn shí
01

Không có kiến thức, thiếu hiểu biết/kinh nghiệm; đầu óc hạn hẹp (gợi nhớ: '' = không có, '见识' = kiến thức, tầm nhìn)

没有见闻、没有常识。。文明小史.第二十一回:「这杨编修竟是怒发冲冠,痛骂那班大老们没见识,闹出这样乱子。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没见识

méi

jiàn

shí

没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép