Bản dịch của từ 没金饮羽 trong tiếng Việt

没金饮羽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄟˊmeithanh sắc

没金饮羽 (Tính từ)

mò jīn yín yǔ
01

Bắn tên vào đá, đầu và đuôi mũi tên đều ẩn vào trong.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 没金饮羽

jīn

yǐn

Các từ liên quan

没三思
没三没四
没上下
没上没下
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
没
Bính âm:
【mò】【ㄇㄟˊ, ㄇㄛˋ】【MỘT】
Các biến thể:
殁, 圽, 沒, 𠬛, 𠬸, 𣳚, 𣴬, 𦐲, 𩑦
Hình thái radical:
⿰,⺡,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép