Bản dịch của từ 沢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cũng như chữ “” trong tiếng Nhật, nghĩa là vùng đầm lầy, nơi có nước đọng; cũng chỉ sự ân huệ, rực rỡ (như ánh sáng chiếu rọi vùng trũng nước).

同“泽”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

沢
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép