ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
沢
Bảng phân tích âm vị 沢
Zé
Cũng như chữ “泽” trong tiếng Nhật, nghĩa là vùng đầm lầy, nơi có nước đọng; cũng chỉ sự ân huệ, rực rỡ (như ánh sáng chiếu rọi vùng trũng nước).
同“泽”(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép