Bản dịch của từ 沣沛 trong tiếng Việt

沣沛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

沣沛 (Tính từ)

fēng pèi
01

Mưa to, mưa nặng hạt; mưa rầm rập (tả trạng thái mưa tràn đầy, mãnh liệt). (Hán-Việt: phong phách liên quan 'phong'/'phong' đọc giống ?)

雨盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沣沛

fēng

pèi

Các từ liên quan

沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
沣
Bính âm:
【Fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép