Bản dịch của từ 沣沛 trong tiếng Việt
沣沛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
沣沛 (Tính từ)
【fēng pèi】
01
Mưa to, mưa nặng hạt; mưa rầm rập (tả trạng thái mưa tràn đầy, mãnh liệt). (Hán-Việt: phong phách liên quan 'phong'/'phong' đọc giống 沣?)
雨盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沣沛
fēng
沣
pèi
沛
Các từ liên quan
沛中歌
沛公
沛厉
沛发
沛宫
