Bản dịch của từ 沥恳 trong tiếng Việt

沥恳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

沥恳 (Tính từ)

lì kěn
01

Bộc lộ tấm lòng chân thành; thành khẩn, tận tâm (ví dụ: nói hết lòng mình để bày tỏ thành ý)

犹竭诚。披露诚心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沥恳

kěn

Các từ liên quan

沥情
沥款
沥水
沥沥
沥沥拉拉
恳乞
恳亲会
恳倒
恳切
恳到
沥
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
瀝, 𤁋, 𤃹
Hình thái radical:
⿰,⺡,历
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép