Bản dịch của từ 沥情 trong tiếng Việt
沥情
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
沥情 (Động từ)
【lì qíng】
01
Kể tỉ mỉ từng điểm, báo tin thực tình không giấu giếm (như “把实情滴水不漏地说出”)
谓点滴不漏地告知实情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沥情
lì
沥
qíng
情
Các từ liên quan
沥恳
沥款
沥水
沥沥
沥沥拉拉
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 瀝, 𤁋, 𤃹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,历
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽝
皪
秝
棙
栃
莅
傈
砺
迣
䗶
䓞
镉
渲
㶝
灃
汵
泩
溎
渌
㳹
瀈
涪
泧
洊
𠖿
附
旷
㧀
䆑
围
氚
完
芣
狈
忾
斈
沥青
淅沥
沥水
沙沥
沥涝
沥沥
滴沥
余沥
披沥
沥水架
