Bản dịch của từ 沥液 trong tiếng Việt
沥液
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
沥液 (Danh từ)
【lì yè】
01
Giọt nước rỉ ra; dòng nước rất nhỏ (nước thấm, nhỏ giọt)
1.细微的水流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giọt nước; giọt nhỏ (nước chảy thành giọt)
2.水滴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沥液
lì
沥
yè
液
Các từ liên quan
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 瀝, 𤁋, 𤃹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,历
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽝
皪
秝
棙
栃
莅
傈
砺
迣
䗶
䓞
镉
渲
㶝
灃
汵
泩
溎
渌
㳹
瀈
涪
泧
洊
𠖿
附
旷
㧀
䆑
围
氚
完
芣
狈
忾
斈
沥青
淅沥
沥水
沙沥
沥涝
沥沥
滴沥
余沥
披沥
沥水架
