Bản dịch của từ 沥肠 trong tiếng Việt

沥肠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

沥肠 (Động từ)

lì cháng
01

Bộc lộ, phơi bày tấm lòng/ý nghĩ (mở lòng nói ra cảm xúc, suy nghĩ)

披露心肠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沥肠

cháng

Các từ liên quan

沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
肠套叠
肠子
肠断
沥
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
瀝, 𤁋, 𤃹
Hình thái radical:
⿰,⺡,历
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép