Bản dịch của từ 沥青 trong tiếng Việt

沥青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

沥青 (Danh từ)

lì qīng
01

Nhựa đường; hắc ín; dầu hắc; nhựa rải đường

有机化合物的混合物, 黑色或棕黑色,呈胶状,有天然产的,也有分馏石油或煤焦油得到的用来铺路面,也用作防水材料、防腐材料等通称柏油

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沥青

qīng

Các từ liên quan

沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
沥
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
瀝, 𤁋, 𤃹
Hình thái radical:
⿰,⺡,历
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép