Bản dịch của từ 沥青漆 trong tiếng Việt
沥青漆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
沥青漆 (Danh từ)
【lì qīng qī】
01
Sơn đen gốc nhựa đường (sơn dầu hòa tan), dùng làm sơn chống nước/chống ăn mòn như sơn đáy tàu, sơn lót kim loại, phần dưới cầu cảng
以沥青为主要成分的油溶性黑漆。由沥青溶解于溶剂油及苯类溶剂并加适量催干剂而成。具有较强的耐水性、耐化学性和绝缘性。常用作船底防污漆,金属打底漆,码头水下部分面漆等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沥青漆
lì
沥
qīng
青
qī
漆
Các từ liên quan
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
漆书
漆井
漆作
漆包线
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 瀝, 𤁋, 𤃹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,历
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽝
皪
秝
棙
栃
莅
傈
砺
迣
䗶
䓞
镉
渲
㶝
灃
汵
泩
溎
渌
㳹
瀈
涪
泧
洊
𠖿
附
旷
㧀
䆑
围
氚
完
芣
狈
忾
斈
沥青
淅沥
沥水
沙沥
沥涝
沥沥
滴沥
余沥
披沥
沥水架
