Bản dịch của từ 沦卷 trong tiếng Việt

沦卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

沦卷 (Động từ)

lún juàn
01

Bị sóng mạnh cuốn sạt, làm sạt lở bờ (ví dụ: sóng lớn làm sạt lở bờ sông/biển)

谓激浪冲塌河岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沦卷

lún

juǎn

Các từ liên quan

沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
沦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép