Bản dịch của từ 沦敝 trong tiếng Việt

沦敝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

沦敝 (Tính từ)

lún bì
01

Suy tàn, sa sút; rơi vào cảnh suy vong (Hán-Việt: luân bại/luân bìi giúp nhớ âm 'luân/luôn' suy giảm)

没落衰败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沦敝

lún

Các từ liên quan

沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
敝习
敝人
敝俗
敝力
沦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép