Bản dịch của từ 沦胥 trong tiếng Việt
沦胥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
沦胥 (Động từ)
【lún xū】
01
Làm liên lụy, bị cuốn theo, cùng bị kéo vào (tổn hại hoặc trách nhiệm)
1.相率牵连。
Ví dụ
02
Rơi vào tình trạng bị mất, bị xâm chiếm; suy sụp, sa sút (tổng quát, như ‘rơi vào cảnh thất thủ/sa sút’)
2.泛指沦陷﹑沦丧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沦胥
lún
沦
xū
胥
Các từ liên quan
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
胥人
胥仆
胥余
胥原
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 淪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錀
圇
輪
䑳
仑
囵
侖
论
轮
棆
碖
磮
瀯
濧
泬
滱
沣
灨
浄
漩
㳉
㶄
滙
㵞
㩿
㳂
杋
䧃
忑
没
妜
斘
厑
坘
𠒀
鸡
沦陷
沉沦
沦落
沦为
沦丧
沦没
沦灭
沦亡
浑沦
沦漪
