Bản dịch của từ 沦阴 trong tiếng Việt

沦阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

沦阴 (Danh từ)

lún yīn
01

Hoàng hôn muộn; ánh đỏ của bầu trời khi trời tối dần (tức 'vân hồng/hoàng hôn').

即晩霞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沦阴

lún

yīn

Các từ liên quan

沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
沦
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép