Bản dịch của từ 沧桑感 trong tiếng Việt

沧桑感

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

沧桑感 (Danh từ)

cāng sāng gǎn
01

Một cảm giác đã trải qua thời gian tốt và xấu

经历过好时光和坏时光的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cái nhìn phong hóa và mòn

风化和磨损的外观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沧桑感

cāng

sāng

gǎn

沧
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
滄, 𣳁, 𣶟, 𤀅
Hình thái radical:
⿰,⺡,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép