Bản dịch của từ 沧浪老人 trong tiếng Việt

沧浪老人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

沧浪老人 (Tính từ)

cāng láng lǎo rén
01

Ông già ẩn dật, ngư ông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沧浪老人

cāng

làng

lǎo

rén

沧
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
滄, 𣳁, 𣶟, 𤀅
Hình thái radical:
⿰,⺡,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép