Bản dịch của từ 沧海一粟 trong tiếng Việt

沧海一粟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

沧海一粟 (Thành ngữ)

cāng hǎi yī sù
01

Hạt cát trên sa mạc; giọt nước trong biển cả

大海里的一粒谷子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沧海一粟

cāng

hǎi

沧
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
滄, 𣳁, 𣶟, 𤀅
Hình thái radical:
⿰,⺡,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép