Bản dịch của từ 沧色 trong tiếng Việt
沧色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
沧色 (Danh từ)
【cāng sè】
01
Màu xanh ngắt; xanh lam; màu xanh đậm
深蓝色的颜色,常用来形容海洋或天空的颜色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沧色
cāng
沧
sè
色
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 滄, 𣳁, 𣶟, 𤀅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篬
凔
苍
鶬
伧
濸
鸧
嵢
舱
艙
倉
𠖸
漃
浼
澸
㳴
㵓
濘
波
澍
涢
湩
澰
淊
汴
诒
佨
妛
訁
吾
㘭
陉
佒
迚
犼
䒛
沧桑
沧海
沧州
沧浪
沧沧
临沧
沧色
海沧
沧茫
李沧
