Bản dịch của từ 沨融 trong tiếng Việt
沨融
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | f | eng | thanh ngang |
沨融 (Danh từ)
【féng róng】
01
Hội hợp, tụ về một chỗ; sự hội tụ (dùng mô tả dòng chảy, vật thể hoặc ý nghĩa hội họp)
汇合貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沨融
fēng
沨
róng
融
Các từ liên quan
沨沨
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
