Bản dịch của từ 沫儿 trong tiếng Việt
沫儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
沫儿 (Danh từ)
【mò er】
01
Màng màng; bọt; bọt nước
泡沫的意思是液体表面形成的小气泡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沫儿
mò
沫
er
儿
- Bính âm:
- 【mèi】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱄
嘿
茉
妺
歿
纆
圽
貘
㷬
狢
耱
爅
㵿
澅
港
灋
溲
㶖
浺
㵒
瀏
泧
漪
浉
狛
肸
臤
昏
坳
侹
疜
姃
陊
帒
瓲
诛
泡沫
飞沫
肉沫
白沫
沫子
口沫
水沫
涎沫
沫儿
郭沫若
