Bản dịch của từ 沬血 trong tiếng Việt
沬血
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèi | ㄇㄟˋ | m | ei | thanh huyền |
沬血 (Động từ)
【mèi xuè】
01
Dùng máu rửa mặt; máu chảy đầy mặt (hình ảnh dữ dội, chỉ máu văng lên mặt hoặc mặt đầy vết máu)
以血洗脸。形容血流满面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沬血
mèi
沬
xuè
血
Các từ liên quan
沬泣
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【Mèi】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Các biến thể:
- 亹, 湏, 靧, 頮, 𤅚, 𤅣, 𩒳, 𬐿, 𬜃
- Hình thái radical:
- ⿰⺡未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烩
蟪
嬒
檜
靧
藱
䙌
䤧
芔
翽
徻
匯
袂
抺
䰨
韎
䰪
煝
㭑
跊
篃
䉋
櫗
㙁
涠
濰
湮
浊
浻
淎
滌
涙
㶃
㵦
濨
汧
姏
𠕖
匊
黾
贩
茀
若
券
炉
炛
狎
臥
