Bản dịch của từ 沮恐 trong tiếng Việt
沮恐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
沮恐 (Tính từ)
【jú kǒng】
01
Chán nản, thất vọng và hoảng sợ, lo lắng không yên.
2.气馁而惶恐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đe dọa, hăm dọa khiến người khác sợ hãi hoặc nhụt chí
1.恐吓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮恐
jǔ
沮
kǒng
恐
Các từ liên quan
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 𣻐, 𤅔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舉
擧
䅓
㪯
䃊
㐦
聥
欅
龃
榉
椇
榘
拠
醵
具
鉅
跙
句
勮
劇
屦
螶
躆
埧
渗
㵼
㳩
㵌
湉
沺
沲
滑
汫
㵈
涶
瀏
转
劾
学
沾
泳
乸
來
妰
㢮
念
矸
妮
沮丧
沮遏
沮洳
