Bản dịch của từ 沮梪 trong tiếng Việt
沮梪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
沮梪 (Danh từ)
【jǔ dòu】
01
Loại dụng cụ cổ dùng trong nghi lễ tế tự, thường là khay hoặc bàn để đặt đồ dâng cúng, tương tự như cái 'đồ 俎'.
古代祭祀所用器具。沮,通“俎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮梪
jǔ
沮
dòu
梪
Các từ liên quan
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 𣻐, 𤅔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舉
擧
䅓
㪯
䃊
㐦
聥
欅
龃
榉
椇
榘
拠
醵
具
鉅
跙
句
勮
劇
屦
螶
躆
埧
渗
㵼
㳩
㵌
湉
沺
沲
滑
汫
㵈
涶
瀏
转
劾
学
沾
泳
乸
來
妰
㢮
念
矸
妮
沮丧
沮遏
沮洳
