Bản dịch của từ 沮洳场 trong tiếng Việt

沮洳场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

ㄐㄩˋjuthanh huyền

沮洳场 (Danh từ)

jù rù chǎng
01

Nơi thấp trũng ẩm ướt, thường là vùng đất ngập nước hoặc bùn lầy; cũng dùng để chỉ nhà tù, nơi giam giữ.

低下阴湿的地方。借指牢狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮洳场

chǎng

Các từ liên quan

沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
洳湿
场人
场化
沮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
𣻐, 𤅔
Hình thái radical:
⿰,⺡,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép