Bản dịch của từ 沮渠 trong tiếng Việt
沮渠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
沮渠 (Danh từ)
【jǔ qú】
01
Họ复姓 của người xưa, xuất phát từ chức danh của người Hung Nô; nổi tiếng với nhân vật lịch sử như 沮渠蒙逊 trong lịch sử Trung Quốc
复姓。原为匈奴官名,后遂以为姓氏。晋有沮渠蒙逊。见《晋书.沮渠蒙逊载记》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮渠
jǔ
沮
qú
渠
Các từ liên quan
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 𣻐, 𤅔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舉
擧
䅓
㪯
䃊
㐦
聥
欅
龃
榉
椇
榘
拠
醵
具
鉅
跙
句
勮
劇
屦
螶
躆
埧
渗
㵼
㳩
㵌
湉
沺
沲
滑
汫
㵈
涶
瀏
转
劾
学
沾
泳
乸
來
妰
㢮
念
矸
妮
沮丧
沮遏
沮洳
