Bản dịch của từ 沮诵 trong tiếng Việt

沮诵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

ㄐㄩˋjuthanh huyền

沮诵 (Danh từ)

jǔ sòng
01

Theo truyền thuyết, là một trong bốn sử quan của Hoàng Đế, người ghi chép lịch sử cổ đại Trung Hoa.

相传为黄帝的四个史官之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮诵

sòng

Các từ liên quan

沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
诵习
诵书
诵佩
诵功
诵号
沮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
𣻐, 𤅔
Hình thái radical:
⿰,⺡,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép