Bản dịch của từ 沮谪 trong tiếng Việt

沮谪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

ㄐㄩˋjuthanh huyền

沮谪 (Động từ)

jǔ zhé
01

Làm hư hại, phế truất hoặc đày đi nơi xa như hình phạt, thường dùng trong văn viết hoặc lịch sử.

毁伤,贬谪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮谪

zhé

Các từ liên quan

沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
谪仙
谪仙怨
谪卒
谪发
谪吏
沮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
𣻐, 𤅔
Hình thái radical:
⿰,⺡,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép