Bản dịch của từ 沮逆 trong tiếng Việt

沮逆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

ㄐㄩˋjuthanh huyền

沮逆 (Tính từ)

jǔ nì
01

Cãi cọ, tranh chấp, không hòa thuận (giống như '龃龉' nghĩa là mâu thuẫn, bất đồng nhỏ nhặt)

犹龃龉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 沮逆

Các từ liên quan

沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
沮
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
𣻐, 𤅔
Hình thái radical:
⿰,⺡,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép