ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
沯
Bảng phân tích âm vị 沯
Zá
Nước chảy mạnh va vào đá tạo thành hình ảnh sủi bọt, như tiếng nước vỗ đá rì rào.
水激石的样子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép