Bản dịch của từ 沯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nước chảy mạnh va vào đá tạo thành hình ảnh sủi bọt, như tiếng nước vỗ đá rì rào.

水激石的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

沯
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TÁ】
Các biến thể:
𣸐
Hình thái radical:
⿱,水,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép