Bản dịch của từ 河上丈人 trong tiếng Việt

河上丈人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河上丈人 (Danh từ)

hé shàng zhàng rén
01

Tên người cổ đại (một cao sĩ, nhân vật lịch sử/ truyền thuyết) — gọi là “河上丈人

古高士名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河上丈人

shàng

zhàng

rén

Các từ liên quan

河上
河上公
河上歌
河上肇
河上花图
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép