Bản dịch của từ 河上歌 trong tiếng Việt

河上歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河上歌 (Danh từ)

hé shàng gē
01

Tên một bài ca cổ (tên văn học/nhạc), nghĩa đen: “ca trên sông”

古歌名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河上歌

shàng

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上肇
河上花图
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép