Bản dịch của từ 河东先生集 trong tiếng Việt
河东先生集
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
河东先生集 (Danh từ)
【hé dōng xiān sheng jí】
01
"Tuyển tập của ông Hedong": tên sách. Các tác phẩm sưu tầm của Liu Zongyuan thời nhà Đường đều do Liu Yuxi biên soạn, các thế hệ sau đã biên tập và chú thích các bản dịch (chẳng hạn như Jiang Zhiqiao biên tập và chú thích).
别集名。唐代柳宗元著,刘禹锡编。宋人有各种注本。明代蒋之翘辑注《柳河东集》,评注较详。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河东先生集
hé
河
dōng
东
xiān
先
shēng
生
jí
集
Các từ liên quan
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
东…西…
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𢀎, 𤿄, 𤿁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳚
貉
郃
覈
閡
礉
蓋
盍
䅂
釛
閤
䞦
渠
瀞
涹
㵈
洮
潩
㳪
满
溿
灞
㴋
涣
佲
迪
佬
㘳
㛁
饱
苝
㕺
宔
沮
𠙌
玡
河内
河粉
黄河
河流
拔河
河静
河边
河南
先河
银河
