Bản dịch của từ 河倾月落 trong tiếng Việt

河倾月落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河倾月落 (Tính từ)

hé qīng yuè luò
01

Sông nghiêng trăng lặn; đêm sắp tàn; Sông nghiêng, trăng rơi

河:指水流的地方;倾:倾斜,倾倒;月:指月亮;落:掉落,下降。整体意思是描绘一种自然景象,可能暗示着时间的流逝或情感的变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河倾月落

qīng

yuè

luò

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép