Bản dịch của từ 河北杨 trong tiếng Việt

河北杨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河北杨 (Danh từ)

hé běi yáng
01

Gỗ dương Bắc Hà (một loài cây thân gỗ rụng lá, vỏ trắng mịn, lá bầu dục; gỗ nhẹ, mềm, đàn hồi; thường dùng trồng rừng ở vùng đồi bồi đất Hoàng Thổ Bắc Trung Quốc)

落叶乔木,树皮白色﹑光滑,叶子卵圆形。木材轻软有弹性。为华北﹑西北黄土丘陵地的造林树种。也叫椴杨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河北杨

běi

yáng

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
北上
北乡
北京
北京人
杨业
杨令公
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép