Bản dịch của từ 河北省 trong tiếng Việt

河北省

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河北省 (Danh từ)

hé béi shěng
01

Hà Bắc tỉnh (tên tỉnh Trung Quốc) — nằm ở Bắc Trung Quốc, tỉnh lỵ: Thạch Gia Trang; cựu gọi “

别称“冀”。在中国中北部、太行山东面,临渤海。面积18.77万平方千米。人口6420万(1995年)。清代置直隶省,1928年改河北省。省会石家庄。西北部为高原、山地,东南部属华北平原。境内绝大部分地区在海河流域。除最北部外,均为暖温带半湿润区。工农业较发达。工业以纺织和煤炭最为重要。农产以小麦、玉米、棉花为主。盛产温带水果。沿海以产“长芦盐”著名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河北省

běi

shěng

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
北上
北乡
北京
北京人
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép