Bản dịch của từ 河同水密 trong tiếng Việt

河同水密

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河同水密 (Tính từ)

hé tóng shuǐ mì
01

Ẩn dụ cho mối quan hệ rất khăng khít với nhau và gắn bó mật thiết với nhau (như sông và nước)

比喻彼此关系密切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河同水密

tóng

shuǐ

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
同一
同一律
同一性
同三品
同上
水上
水上运动
水上飞机
密不通风
密丛丛
密严
密举
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép