Bản dịch của từ 河山带砺 trong tiếng Việt

河山带砺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河山带砺 (Tính từ)

hé shān dài lì
01

Hà sơn đới lệ, chỉ sự trường tồn, không đổi thay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河山带砺

shān

dài

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
带下
砺世摩钝
砺世磨钝
砺兵
砺兵秣马
砺山带河
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép