Bản dịch của từ 河市 trong tiếng Việt
河市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
河市 (Danh từ)
【hé shì】
01
Khu chợ ven sông (thời Tống) ở phía nam Khai Phong, nơi nghệ nhân biểu diễn ca múa, hài kịch và sinh hoạt giải trí tập trung
1.指宋代开封城南到汴河之间的沿河市区,为乐舞谐戏艺人聚集的地方。
Ví dụ
02
Chỉ '河市樂' — loại nhạc/đàn hát ở bến sông, một hình thức biểu diễn dân gian (Tống/唐 đã có ghi chép); tức là 'điệu nhạc bến sông' truyền thống
2.指河市乐。唐已有之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河市
hé
河
shì
市
Các từ liên quan
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𢀎, 𤿄, 𤿁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳚
貉
郃
覈
閡
礉
蓋
盍
䅂
釛
閤
䞦
渠
瀞
涹
㵈
洮
潩
㳪
满
溿
灞
㴋
涣
佲
迪
佬
㘳
㛁
饱
苝
㕺
宔
沮
𠙌
玡
河内
河粉
黄河
河流
拔河
河静
河边
河南
先河
银河
