Bản dịch của từ 河曲鸟 trong tiếng Việt

河曲鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河曲鸟 (Danh từ)

hé qū niǎo
01

Tên khác của '鸳鸯'(yuānyāng),即雄雌成双的野鸭/鸳鸯常用来比喻恩爱的一对

鸳鸯的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河曲鸟

niǎo

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
曲不离口
曲业
曲中
曲临
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép