Bản dịch của từ 河池市 trong tiếng Việt
河池市
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
河池市 (Từ chỉ nơi chốn)
【hé chí shì】
01
Zhuang: Hozciz; Hà Khẩu Thị
河池市是中国广西壮族自治区下辖的地级市,位于广西西北部。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thành phố Hà Trì
中国广西省的一个城市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河池市
hé
河
chí
池
shì
市
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𢀎, 𤿄, 𤿁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳚
貉
郃
覈
閡
礉
蓋
盍
䅂
釛
閤
䞦
渠
瀞
涹
㵈
洮
潩
㳪
满
溿
灞
㴋
涣
佲
迪
佬
㘳
㛁
饱
苝
㕺
宔
沮
𠙌
玡
河内
河粉
黄河
河流
拔河
河静
河边
河南
先河
银河
