Bản dịch của từ 河洛 trong tiếng Việt
河洛
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
河洛 (Cụm từ)
【hé luò】
01
黄河、洛水的合称。又指两河的流域。。文选.班昭.东征赋:「望河洛之交流兮,看成皋之旋门。」
Ví dụ
02
Viết tắt của Hetu và Luoshu; đề cập đến những cuốn sách thiên văn, toán học hoặc bí ẩn trong truyền thuyết cổ xưa (thường được sử dụng trong ám chỉ văn hóa để chỉ trí tuệ hoặc tài liệu bí truyền)
河图洛书的简称。。后汉书.卷八十二.方术传上.序:「至乃河洛之文,龟龙之图。」
Ví dụ
03
Hà Lạc — tên truyền thống chỉ hai con sông/miền văn hóa (Hà Đồ, Lạc Thư liên quan đến truyền thuyết Trung Hoa); thường gặp trong cụm «河图洛书»
见「河图洛书」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河洛
hé
河
luò
洛
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𢀎, 𤿄, 𤿁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳚
貉
郃
覈
閡
礉
蓋
盍
䅂
釛
閤
䞦
渠
瀞
涹
㵈
洮
潩
㳪
满
溿
灞
㴋
涣
佲
迪
佬
㘳
㛁
饱
苝
㕺
宔
沮
𠙌
玡
河内
河粉
黄河
河流
拔河
河静
河边
河南
先河
银河
