Bản dịch của từ 河淤 trong tiếng Việt

河淤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河淤 (Danh từ)

hé yū
01

Đất bồi do phù sa, bãi bồi ven sông (đất do cát, bùn bị nước sông bồi tụ lại)

1.亦作“河”。河流泥沙冲积成的土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bùn, phù sa trong lòng sông; cặn bùn tích tụ ở đáy sông (Hán-Việt: Hà Ô)

2.河泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河淤

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
淤伤
淤土
淤垫
淤塞
淤泥
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép