Bản dịch của từ 河清海宴 trong tiếng Việt

河清海宴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河清海宴 (Tính từ)

hé qīng hǎi yàn
01

Sông lặng biển yên; thời kỳ hòa bình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河清海宴

qīng

hǎi

yàn

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
清一
清一色
清丈
清世
清业
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép