Bản dịch của từ 河满子 trong tiếng Việt

河满子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河满子 (Danh từ)

hé mán zǐ
01

Tên bài múa/nhạc cổ Trung Hoa (何满子》) — tên một khúc nhạc/vũ khúc truyền thống

1.即《何满子》。舞曲名。

Ví dụ
02

Tên một (tức tên曲牌 trong thơ ca/điệu hát truyền thống Trung Hoa) — xem 何满子

2.词牌名。详“何满子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河满子

mǎn

zi

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép