Bản dịch của từ 河目龟文 trong tiếng Việt

河目龟文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河目龟文 (Danh từ)

hé mù guī wén
01

Cách cổ nói chỉ dung mạo, diện mạo của công; nét mặt, vẻ bề ngoài dùng để nhận người làm quan (nghĩa cổ).

古指公侯外貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河目龟文

guī

wén

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
龟兹
龟冷搘床
龟冷支床
龟厌不告
龟头
文丈
文不加点
文不对题
文丐
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép