Bản dịch của từ 河虾图 trong tiếng Việt

河虾图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

河虾图 (Danh từ)

hé xiā tú
01

Tên tranh họa: bức tranh thủy mặc vẽ tôm của họa gia Tề Bạch Thạch (giấy bản, họa phẩm theo lối chấm phá, sinh động)

中国画。齐白石作。纸本册页。水墨。画面上前有二虾并嬉,其一拱背作跃动状,后有一虾似从纸外游入。淡墨绘躯干,浓墨点睛、脑,细笔写须、螯,简练传神,气韵生动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 河虾图

xiā

Các từ liên quan

河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
图为不轨
图乙
图书
图书府
河
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
𢀎, 𤿄, 𤿁
Hình thái radical:
⿰,⺡,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép